Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to scarf down
01
ăn ngấu nghiến, ăn vội vàng
to eat something very quickly
Các ví dụ
I had to scarf down breakfast before class.
Tôi phải ăn vội bữa sáng trước giờ học.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ăn ngấu nghiến, ăn vội vàng