to slide through
slide
slaɪd
slaid
through
θru:
throo

Định nghĩa và ý nghĩa của "slide through"trong tiếng Anh

to slide through
01

ghé qua, ghé thăm

to come over or visit someone, often casually 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
through
động từ gốc
slide
thì hiện tại
slide through
ngôi thứ ba số ít
slides through
hiện tại phân từ
sliding through
quá khứ đơn
slid through
quá khứ phân từ
slid through
Các ví dụ
Just slide through later, I'll be home. 

Cứ ghé qua sau, tôi sẽ ở nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng