Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to slide through
01
ghé qua, ghé thăm
to come over or visit someone, often casually
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
through
động từ gốc
slide
thì hiện tại
slide through
ngôi thứ ba số ít
slides through
hiện tại phân từ
sliding through
quá khứ đơn
slid through
quá khứ phân từ
slid through
Các ví dụ
We 're sliding through to see the new place.
Chúng tôi ghé qua để xem chỗ mới.



























