Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cinderella liberty
01
phép nửa đêm, phép Lọ Lem
a period of leave or pass that ends at midnight
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
The recruits were happy to get Cinderella liberty after training.
Các tân binh rất vui khi được phép Cinderella sau khóa huấn luyện.



























