Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cinderella liberty
/sˌɪndɪɹˈɛlə lˈɪbɚɾi/
Cinderella liberty
01
phép nửa đêm, phép Lọ Lem
a period of leave or pass that ends at midnight
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
They spent their Cinderella liberty at the movies.
Họ đã trải qua kỳ nghỉ Lọ Lem của họ tại rạp chiếu phim.



























