Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to knuckle up
01
chuẩn bị chiến đấu, nắm chặt nắm đấm
to prepare to fight or make fists
Các ví dụ
They knuckled up before the fight started.
Họ đã chuẩn bị chiến đấu trước khi trận đấu bắt đầu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chuẩn bị chiến đấu, nắm chặt nắm đấm