cocktail table
cock
kɑk
kaak
tail
teɪl
teil
ta
teɪ
tei
ble
bəl
bēl
/kˈɒkteɪl tˈeɪbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cocktail table"trong tiếng Anh

Cocktail table
01

bàn thấp, bàn cocktail

low table where magazines can be placed and coffee or cocktails are served
cocktail table definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cocktail tables
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng