Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cocktail table
01
bàn thấp, bàn cocktail
low table where magazines can be placed and coffee or cocktails are served
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cocktail tables



























