Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to donowall
01
Bỏ qua quyên góp, Chặn quyên góp
to ignore or block a viewer's donation or message during a livestream
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
DonoWall
ngôi thứ ba số ít
DonoWalls
hiện tại phân từ
DonoWalling
quá khứ đơn
DonoWalled
quá khứ phân từ
DonoWalled
Các ví dụ
Streamers sometimes donowall trolls in chat.
Các streamer đôi khi DonoWall những kẻ troll trong chat.



























