to DonoWall
Pronunciation
/dˈoʊnoʊ wˈɔːl/
donowall

Định nghĩa và ý nghĩa của "DonoWall"trong tiếng Anh

to donowall
01

Bỏ qua quyên góp, Chặn quyên góp

to ignore or block a viewer's donation or message during a livestream
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
DonoWall
ngôi thứ ba số ít
DonoWalls
hiện tại phân từ
DonoWalling
quá khứ đơn
DonoWalled
quá khứ phân từ
DonoWalled
Các ví dụ
Streamers sometimes donowall trolls in chat.
Các streamer đôi khi DonoWall những kẻ troll trong chat.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng