to donowall
do
ˈdəʊ
dew
no
nəʊ
new
wall
wɔ:l
vawl
donowall

Định nghĩa và ý nghĩa của "DonoWall"trong tiếng Anh

to donowall
01

Bỏ qua quyên góp, Chặn quyên góp

to ignore or block a viewer's donation or message during a livestream 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
DonoWall
ngôi thứ ba số ít
DonoWalls
hiện tại phân từ
DonoWalling
quá khứ đơn
DonoWalled
quá khứ phân từ
DonoWalled
Các ví dụ
She hit me with the DonoWall after I tipped $10. 

Cô ấy đánh tôi bằng DonoWall sau khi tôi tip 10 đô la.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng