cocktail sauce
cock
ˈkɒk
kok
tail
teɪl
teil
sauce
sɔ:s
saws

Định nghĩa và ý nghĩa của "cocktail sauce"trong tiếng Anh

Cocktail sauce
01

nước sốt cocktail

a tangy and spicy condiment typically served with seafood 
cocktail sauce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cocktail sauces
Các ví dụ
As a dipping sauce connoisseur, I declared the cocktail sauce as the ideal accompaniment to my fried fish fillets. 

Là một người sành về nước chấm, tôi tuyên bố sốt cocktail là món ăn kèm lý tưởng cho miếng cá phi lê chiên của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng