Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Meme coin
01
đồng xu meme, tiền điện tử meme
a cryptocurrency inspired by an internet meme, often considered low-value or speculative
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
meme coins
Các ví dụ
That meme coin surged after a viral tweet.
Đồng tiền ảo meme đó tăng vọt sau một tweet lan truyền.



























