Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chibi
01
chibi, nhân vật chibi
a small, cute, and exaggerated version of a character, usually with a disproportionately large head and childlike features
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chibis
Các ví dụ
Fans love collecting chibi keychains of popular characters.
Người hâm mộ thích sưu tầm móc khóa chibi của các nhân vật nổi tiếng.



























