chibi
chi
ˈʧi:
chi
bi
bi
bi
chili

Định nghĩa và ý nghĩa của "chibi"trong tiếng Anh

01

chibi, nhân vật chibi

a small, cute, and exaggerated version of a character, usually with a disproportionately large head and childlike features 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chibis
Các ví dụ
She drew a chibi of her favorite anime character for her profile picture. 

Cô ấy đã vẽ một chibi của nhân vật anime yêu thích của mình cho ảnh đại diện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng