Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wombo combo
01
tổ hợp quyết định, combo tàn phá
a combination of actions, often coordinated between teammates, that creates a decisive advantage in a game
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wombo combos
Các ví dụ
That was a perfect wombo combo; they won instantly.
Đó là một wombo combo hoàn hảo; họ đã thắng ngay lập tức.



























