cruft
Pronunciation
/kɹˈʌft/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cruft"trong tiếng Anh

01

rác phần mềm, mã thừa

unnecessary, redundant, or unwanted software, files, or code in a system
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
That update added more cruft than it fixed.
Bản cập nhật đó đã thêm nhiều rác hơn là sửa chữa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng