Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
parasocial
01
parasocial, parasocial
characterized by a one-sided, often intense relationship with a celebrity or creator
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most parasocial
so sánh hơn
more parasocial
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their parasocial relationship with that streamer is getting weird.
Mối quan hệ kí sinh xã hội của họ với streamer đó đang trở nên kỳ lạ.



























