Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Industry plant
01
cây công nghiệp, nghệ sĩ được sản xuất bởi ngành công nghiệp
an artist presented as independent or authentic but believed to be carefully manufactured or promoted by the music industry
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
industry plants
Các ví dụ
That song 's sudden success made people suspect an industry plant.
Thành công bất ngờ của bài hát đó khiến mọi người nghi ngờ đó là một cây trồng công nghiệp.



























