hard stan
hard
hɑ:rd
haard
stan
stæn
stān
British pronunciation
/hˈɑːd stˈan/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hard stan"trong tiếng Anh

Hard stan
01

một người hâm mộ cuồng nhiệt, một người ngưỡng mộ say đắm

a fan who intensely admires or sexualizes their idol
SlangSlang
example
Các ví dụ
Every hard stan knows the group's discography by heart.
Mỗi hard stan đều thuộc lòng danh mục đĩa nhạc của nhóm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store