Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to cringe-watch
01
xem vì ngượng, theo dõi vì xấu hổ
to watch something awkward, bad, or embarrassing for humor or entertainment
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
cringe-watch
ngôi thứ ba số ít
cringe-watches
hiện tại phân từ
cringe-watching
quá khứ đơn
cringe-watched
quá khứ phân từ
cringe-watched
Các ví dụ
We cringe-watched that cheesy movie together.
Chúng tôi xem với sự khó chịu bộ phim rẻ tiền đó cùng nhau.



























