Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to cringe-watch
01
xem vì ngượng, theo dõi vì xấu hổ
to watch something awkward, bad, or embarrassing for humor or entertainment
Các ví dụ
We cringe-watched that cheesy movie together.
Chúng tôi đã cùng nhau cringe-watch bộ phim sến súa đó.



























