Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Diss track
01
bài hát diss, bài hát chửi
a song created to insult, criticize, or call out another person, often in hip-hop or rap battles
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
diss tracks
Các ví dụ
She dropped a diss track after the drama on social media.
Cô ấy đã thả một diss track sau drama trên mạng xã hội.



























