Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Manosphere
01
manosfera, cộng đồng nam giới
online communities focused on men's issues, often discussing masculinity, dating, or gender politics
neologism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He spends way too much time in the manosphere.
Anh ấy dành quá nhiều thời gian trong manosphere.



























