411
411
fɔ:wʌnwʌn
fawvanvan

Định nghĩa và ý nghĩa của "411"trong tiếng Anh

01

tin tức mới nhất, tin đồn mới nhất

the latest information, gossip, or news about something 
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
What's the 411 on the new teacher? 

411 về giáo viên mới là gì?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng