Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
411
01
tin tức mới nhất, tin đồn mới nhất
the latest information, gossip, or news about something
Các ví dụ
I need the 411 before deciding what to do.
Tôi cần 411 trước khi quyết định phải làm gì.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tin tức mới nhất, tin đồn mới nhất