depresso
dep
ˈdɪp
dip
re
re
sso
səʊ
sew
espressogesso

Định nghĩa và ý nghĩa của "depresso"trong tiếng Anh

depresso
01

depresso, chán nản

feeling sad, low, or depressed, often used playfully or in a joking context 
hài hước
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most depresso
so sánh hơn
more depresso
có thể phân cấp
Các ví dụ
I'm feeling depresso after missing the concert. 

Tôi cảm thấy depresso sau khi bỏ lỡ buổi hòa nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng