Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Baller
01
một tay chơi, một người cừ khôi
someone who is very cool or impressive, often due to wealth, skill, or extravagance
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ballers
Các ví dụ
That designer outfit makes him look like a baller.
Bộ đồ thiết kế đó khiến anh ấy trông như một tay chơi.
Cây Từ Vựng
baller
ball



























