Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Friyay
01
Thứ sáu điên cuồng, Thứ sáu vui vẻ
a playful term for Friday, expressing excitement or relief that the weekend is near
Các ví dụ
Ca n't wait for Friyay; drinks with friends tonight!
Không thể chờ đợi Thứ Sáu; đồ uống với bạn bè tối nay!



























