Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Guap
01
một đống tiền, nhiều tiền
a large amount of money
Các ví dụ
Do n't sleep on that side hustle; it could bring in some extra guap.
Đừng ngủ quên trên công việc phụ đó; nó có thể mang lại một ít tiền thêm.



























