Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
periodt
01
Hết., Chấm hết.
used to emphasize a statement, signaling the end of discussion or debate
tiếng lóng
Các ví dụ
She spoke the truth. Periodt.
Cô ấy đã nói sự thật. Chấm hết.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hết., Chấm hết.
Cô ấy đã nói sự thật. Chấm hết.