Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bomboclat
01
Địt mẹ, Vãi lồn
used as a reaction to something shocking, weird, or excellent
tiếng lóng
Các ví dụ
That video? Bomboclat.
Video đó? Bomboclat.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Địt mẹ, Vãi lồn
Video đó? Bomboclat.