Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Keyboard warrior
01
chiến binh bàn phím, chiến binh phím
a person who behaves aggressively or argues online but avoids confrontation in real life
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
keyboard warriors
Các ví dụ
That forum is full of keyboard warriors arguing over nothing.
Diễn đàn đó đầy những chiến binh bàn phím tranh cãi về những điều vô nghĩa.



























