Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
snoreworthy
01
buồn tẻ đến ngủ gật, tẻ nhạt
extremely boring or dull
Các ví dụ
His long story about taxes was snoreworthy.
Câu chuyện dài của anh ấy về thuế thật buồn ngủ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
buồn tẻ đến ngủ gật, tẻ nhạt