Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Doomer
01
người bi quan, người luôn chờ đợi điều tồi tệ
a pessimistic or depressive person who expects the worst in life
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
doomers
Các ví dụ
Do n't be a doomer; things might improve.
Đừng là một người bi quan ; mọi thứ có thể cải thiện.
Cây Từ Vựng
doomer
doom



























