gaslighter
gas
ˈgæs
gās
ligh
laɪ
lai
ter
tɜr
tēr
/ɡˈaslaɪtə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gaslighter"trong tiếng Anh

Gaslighter
01

kẻ thao túng, kẻ lạm dụng cảm xúc

a person who manipulates others by denying their perception, feelings, or reality
Slang
Các ví dụ
He was labeled a gaslighter for constantly denying his mistakes.
Anh ta bị gán mác là kẻ thao túng vì liên tục phủ nhận sai lầm của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng