Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brown noser
/bɹˈaʊn nˈoʊzɚ/
brown-noser
brownnoser
Brown noser
01
kẻ nịnh hót, kẻ xu nịnh
a person who seeks favor through excessive flattery or servile behavior
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
brown-nosers
Các ví dụ
The brown-noser brought coffee for the manager every morning.
Kẻ nịnh hót mang cà phê cho quản lý mỗi sáng.



























