fasho
fa
ˈfæ
sho
ʃəʊ
shew

Định nghĩa và ý nghĩa của "fasho"trong tiếng Anh

01

chắc chắn, dĩ nhiên

used to indicate agreement or affirmation 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
That plan is the best option, fasho. 

Kế hoạch đó là lựa chọn tốt nhất, fasho.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng