Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fasho
01
chắc chắn, dĩ nhiên
used to indicate agreement or affirmation
Slang
Các ví dụ
This new track is going to be a hit, fasho.
Bài hát mới này sẽ trở thành hit, fasho.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chắc chắn, dĩ nhiên