Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
through the roof
01
vượt trần, cao ngất
exceptionally high in quantity, intensity, or degree
Các ví dụ
The prices of groceries have gone through the roof.
Giá cả hàng tạp hóa đã tăng vọt.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vượt trần, cao ngất