bussin'
bussin'
bʌsɪn
basin
bosonbassinebison
bussin

Định nghĩa và ý nghĩa của "bussin'"trong tiếng Anh

bussin'
01

tuyệt vời, ngon tuyệt

extremely good, excellent, or highly enjoyable 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bussin'
so sánh hơn
more bussin'
có thể phân cấp
Các ví dụ
This burger is bussin'; I've never tasted anything like it. 

Cái bánh burger này bussin' ; tôi chưa bao giờ nếm thứ gì như vậy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng