Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bussin'
01
tuyệt vời, ngon tuyệt
extremely good, excellent, or highly enjoyable
Các ví dụ
The new album is bussin; I ca n't stop listening.
Album mới bussin' ; tôi không thể ngừng nghe nó.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tuyệt vời, ngon tuyệt