Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dorito body
01
Cơ thể hình Dorito, Cơ thể tam giác
a body shape characterized by broad shoulders tapering down to a narrow waist and hips
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Dorito bodies
Các ví dụ
He's been lifting for years and now has a Dorito body.
Anh ấy đã tập tạ nhiều năm và giờ có thân hình Dorito.



























