Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dorito body
01
Cơ thể hình Dorito, Cơ thể tam giác
a body shape characterized by broad shoulders tapering down to a narrow waist and hips
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Dorito bodies
Các ví dụ
She joked that her boyfriend has a total Dorito body.
Cô ấy nói đùa rằng bạn trai của cô ấy có thân hình Dorito hoàn toàn.



























