Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gains
01
tiến bộ, kết quả
muscle growth, physical progress, or improvements in strength, often from working out
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
gains



























