fat pants
fat
fæt
fāt
pants
pænts
pānts

Định nghĩa và ý nghĩa của "fat pants"trong tiếng Anh

Fat pants
01

quần thoải mái, quần lễ hội

pants worn for comfort, often when expecting to eat a lot or jokingly implying potential weight gain 
hài hước
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fat pants
Các ví dụ
I put on my fat pants for Thanksgiving dinner. 

Tôi mặc quần rộng của mình cho bữa tối Lễ Tạ ơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng