Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to doodie up
01
diện đẹp, trang điểm lộng lẫy
to dress up or make something look fancy
Các ví dụ
They doodied up the living room for the event.
Họ đã trang trí phòng khách cho sự kiện.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
diện đẹp, trang điểm lộng lẫy