Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to doodie up
01
diện đẹp, trang điểm lộng lẫy
to dress up or make something look fancy
Slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
doodie
thì hiện tại
doodie up
ngôi thứ ba số ít
doodies up
hiện tại phân từ
doodying up
quá khứ đơn
doodied up
quá khứ phân từ
doodied up
Các ví dụ
They doodied up the living room for the event.
Họ đã trang trí phòng khách cho sự kiện.



























