fit check
fit
fɪt
fit
check
ʧɛk
chek

Định nghĩa và ý nghĩa của "fit check"trong tiếng Anh

Fit check
01

kiểm tra trang phục, đánh giá phong cách

an act of showing off or evaluating someone's outfit 
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fit checks
Các ví dụ
Let's do a fit check before we leave. 

Hãy làm fit check trước khi chúng ta đi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng