fit check
fit
fɪt
fit
check
ʧɛk
chek
British pronunciation
/fˈɪt tʃˈɛk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fit check"trong tiếng Anh

Fit check
01

kiểm tra trang phục, đánh giá phong cách

an act of showing off or evaluating someone's outfit
SlangSlang
example
Các ví dụ
He posted a mirror selfie as his daily fit check.
Anh ấy đã đăng một bức ảnh tự chụp trong gương như fit check hàng ngày của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store