Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fit check
01
kiểm tra trang phục, đánh giá phong cách
an act of showing off or evaluating someone's outfit
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fit checks
Các ví dụ
He posted a mirror selfie as his daily fit check.
Anh ấy đã đăng một bức ảnh tự chụp trong gương như fit check hàng ngày của mình.



























