gyatt
gyatt
ʤaɪæt
jaiāt
/dʒˈaɪat/
gyat

Định nghĩa và ý nghĩa của "gyatt"trong tiếng Anh

01

Chà!, Ôi trời ơi!

used to express surprise, admiration, or awe, often in response to someone's physical attractiveness
Slang
Các ví dụ
Gyatt, that guy at the gym is ripped!
Gyatt, anh chàng đó ở phòng gym rất cơ bắp!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng