Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Real one
01
người thật, người trung thành
a genuine, loyal, or trustworthy person
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
real ones
Các ví dụ
You 're a real one for standing up for your friends.
Bạn là một người thực sự vì đã đứng lên bảo vệ bạn bè của mình.



























