Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Circle jerk
01
vòng thủ dâm trí tuệ, vòng tự mãn
a sarcastic term for a group of people who excessively praise each other or engage in echo-chamber behavior
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
circle jerks
Các ví dụ
Stop this circle jerk and actually listen to different opinions.
Dừng tự sướng tập thể này lại và thực sự lắng nghe những ý kiến khác nhau.



























