bro code
Pronunciation
/bɹˈoʊ kˈoʊd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bro code"trong tiếng Anh

Bro code
01

quy tắc anh em, luật giữa các bro

unwritten rules that guide male friendships and behavior
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bro codes
Các ví dụ
The bro code says you always have each other's back.
Quy tắc anh em nói rằng bạn luôn phải bảo vệ lẫn nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng