Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to spit facts
01
to say something true or accurate in a blunt, emphatic way
tiếng lóng
Các ví dụ
She was spitting facts about how expensive rent has gotten.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to say something true or accurate in a blunt, emphatic way