Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
no cap
01
Không nói dối, Thật đấy
used to stress that one is telling the truth
Các ví dụ
No cap, this is the best burger I've ever had.
Không đùa đâu, đây là chiếc bánh mì kẹp thịt ngon nhất mà tôi từng ăn.



























