Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
no cap
01
Không nói dối, Thật đấy
used to stress that one is telling the truth
tiếng lóng
Các ví dụ
No cap, that dress looks amazing on you.
Không nói dối, chiếc váy đó trông tuyệt vời trên bạn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Không nói dối, Thật đấy
Không nói dối, chiếc váy đó trông tuyệt vời trên bạn.