no cap
no
noʊ
now
cap
kæp
kāp
British pronunciation
/nˈəʊ kˈap/

Định nghĩa và ý nghĩa của "no cap"trong tiếng Anh

01

Không nói dối, Thật đấy

used to stress that one is telling the truth
SlangSlang
example
Các ví dụ
No cap, this is the best burger I've ever had.
Không đùa đâu, đây là chiếc bánh mì kẹp thịt ngon nhất mà tôi từng ăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store