Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hang loose
01
thư giãn, bình tĩnh
to relax and take things easy
Các ví dụ
Hang loose, man; I'll see you tomorrow.
Thư giãn đi, anh bạn; tôi sẽ gặp anh vào ngày mai.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thư giãn, bình tĩnh