Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hang loose
01
thư giãn, bình tĩnh
to relax and take things easy
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
loose
động từ gốc
hang
thì hiện tại
hang loose
ngôi thứ ba số ít
hangs loose
hiện tại phân từ
hanging loose
quá khứ đơn
hung loose
quá khứ phân từ
hung loose
Các ví dụ
Hang loose, man; I'll see you tomorrow.
Thư giãn đi, anh bạn; mai gặp lại.



























