Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Booty call
01
cuộc gọi tình một đêm, cuộc gọi đêm khuya
a late-night call or message intended to arrange casual sexual activity
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
booty calls
Các ví dụ
They agreed to keep it casual, so it was just a booty call.
Họ đồng ý giữ nó bình thường, vì vậy đó chỉ là một cuộc gọi tình dục.



























