Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Seggs
01
quan hệ tình dục, chuyện ấy
a playful or euphemistic term for sexual intercourse, often used online to bypass content moderation
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
seggses
Các ví dụ
He sent a meme about seggs that made everyone laugh.
Anh ấy đã gửi một meme về tình dục khiến mọi người cười.



























